Giới thiệu sản phẩm
Động cơ 133 Square Wave (động cơ DC không chổi than) là loại động cơ có công suất lớn, tốc độ cao và mô-men xoắn lớn. Nhờ mô-men xoắn lớn và tốc độ thấp, động cơ này rất phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa nặng. Dải công suất của động cơ 133 Square Wave nằm trong khoảng từ 1000W đến 2200W.
Ưu điểm của sản phẩm
**Hiệu suất cao**
1. **Mật độ công suất cao**: Động cơ DC không chổi than sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo từ trường, giúp cung cấp công suất đầu ra lớn hơn trong cùng một thể tích hoặc trọng lượng, từ đó mang lại hiệu suất cao hơn.
2. **Mất mát do ma sát thấp**: Thiết kế không chổi than giúp loại bỏ các tổn thất do ma sát liên quan đến chổi than và bộ chuyển mạch trong các động cơ DC truyền thống, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể. Hiệu suất cao này cho phép Động cơ Sóng Vuông 133 hoạt động với mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn và duy trì sự ổn định trong thời gian dài.
**Mô-men xoắn đầu ra cao**
1. **Mật độ mô-men xoắn cao**: Từ trường mạnh hơn do nam châm vĩnh cửu tạo ra trong động cơ DC không chổi than cho phép tạo ra mô-men xoắn lớn hơn với cùng thể tích hoặc trọng lượng. Đặc tính này khiến động cơ sóng vuông 133 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công suất lớn đòi hỏi mô-men xoắn cao.
**Đặc tính vận hành vượt trội**
1. **Khởi động êm ái**: Đặc biệt trong các cấu hình stato có rãnh, động cơ sóng vuông 138 mang lại quá trình khởi động êm ái hơn, giúp giảm thiểu các cú sốc và rung động ban đầu, từ đó nâng cao sự thoải mái khi vận hành.
2. **Tiếng ồn thấp**: Thiết kế không chổi than giúp loại bỏ tiếng ồn do chổi than gây ra, từ đó giảm đáng kể tiếng ồn hoạt động tổng thể của động cơ.
Tính năng này rất quan trọng đối với các môi trường ít tiếng ồn, chẳng hạn như xe xích lô chở khách.
**Tuổi thọ**
1. **Không có bộ phận dễ mòn**: Thiết kế không chổi than giúp loại bỏ các bộ phận dễ hỏng (chổi than và bộ chuyển mạch) trong động cơ DC truyền thống, từ đó kéo dài tuổi thọ của động cơ.
2. **Độ tin cậy cao**: Bộ điều khiển điện tử quản lý quá trình chuyển mạch trong động cơ DC không chổi than, giúp đơn giản hóa các bộ phận cơ khí và giảm tỷ lệ hỏng hóc, từ đó nâng cao độ tin cậy tổng thể.
**Phạm vi ứng dụng đa dạng**
1. **Dải công suất rộng**: Dải công suất từ 1000W đến 2200W của động cơ sóng vuông 133 đáp ứng được các yêu cầu công suất đa dạng trong nhiều ứng dụng khác nhau.
2. **Khả năng ứng dụng rộng rãi**: Từ vận chuyển hàng hóa nặng đến xe xích lô chở khách, hiệu suất vượt trội của Động cơ sóng vuông 133 khiến nó trở nên phù hợp cho các ứng dụng trong lĩnh vực xe điện, tự động hóa công nghiệp và giao thông vận tải.
Tóm lại, nhờ hiệu suất cao, mô-men xoắn lớn, đặc tính vận hành vượt trội, tuổi thọ dài và phạm vi ứng dụng rộng rãi, động cơ sóng vuông 133 là sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng đòi hỏi động cơ điện hiệu suất cao.
| Các thông số kỹ thuật của sản phẩm | |||
| điện áp định mức | 24V/36V/48V/60V/72V/80V | công suất định mức | 1000W–2200W |
| Số pha động cơ | Ba pha | tốc độ định mức | 1.500 vòng/phút/3.200 vòng/phút |
| chiều cao cánh quạt | 50 mm–80 mm | Loại nam châm | 38H |
| Màu động cơ | Bạc | trục động cơ | Trục có rãnh (theo yêu cầu) |
| phân loại nhiệt | F | cảm biến vị trí | Cổng (5 chân) |
| Mức độ bảo vệ | IP54 | Phương pháp điều khiển | Điều khiển sóng vuông |
| cặp cực | 4 | hệ thống đang hoạt động | Phần 2, 60 phút |
| Phương pháp lắp đặt | B3/B5 | ||
Môi trường hoạt động của sản phẩm
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | Động cơ: -40°C đến 55°C |
| độ ẩm | 0–95% |










